|
Ngày kiểm tra
|
Thời gian
|
Môn kiểm tra
|
Ghi chú
|
|
Thứ hai
12/12 /2016
|
7h30 - 8h15
8h45 - 9h30
|
GDCD 8
Vật lý 8
|
Sáng
|
|
13h00 - 13h45
14h15 - 15h00
|
GDCD 6
Vật lý 6
|
Chiều
|
|
Thứ ba
13/12/ 2016
|
7h30 - 8h15
8h45 - 9h30
|
GDCD 9
Vật lý 9
|
Sáng
|
|
13h00 - 13h45
14h15 - 15h00
|
GDCD 7
Vật lý 7
|
Chiều
|
|
Thứ tư
14/12/ 2016
|
7h30 - 9h00
9h30 - 10h15
|
Ngữ văn 8
Sinh học 8
|
Sáng
|
|
13h00 - 14h30
15h00 - 15h45
|
Ngữ văn 6
Sinh học 6
|
Chiều
|
|
Thứ năm 15/12/2016
|
7h30 - 9h00
9h30 - 10h15
|
Ngữ văn 9
Sinh học 9
|
Sáng
|
|
13h00 - 14h30
15h00 - 15h45
|
Ngữ văn 7
Sinh học 7
|
Chiều
|
|
Thứ sáu
16/12/2016
|
7h30 - 9h00
9h30 - 10h15
|
Toán 8
Lịch sử 8
|
Sáng
|
|
13h00 - 14h30
15h00 - 15h45
|
Toán 6
Lịch sử 6
|
Chiều
|
|
Thứ bảy
17/12/2016
|
7h30 - 9h00
9h30 - 10h15
|
Toán 9
Lịch sử 9
|
Sáng
|
|
13h00 - 14h30
15h00 - 15h45
|
Toán 7
Lịch sử 7
|
Chiều
|
|
Thứ hai 19/12/2016
|
7h30 - 8h30
9h00 - 9h45
|
Tiếng Anh 8
Địa lý 8
|
Sáng
|
|
13h00 - 14h00
14h30 - 15h15
15h45 - 16h30
|
Tiếng Anh 6
Địa lý 6
Công nghệ 6
|
Chiều
|
|
Thứ ba
20/12/2016
|
7h30 - 8h30
9h00 - 9h45
|
Tiếng Anh 9
Địa lý 9
|
Sáng
|
|
13h00 - 14h00
14h30 - 15h15
15h45 - 16h30
|
Tiếng Anh 7
Địa lý 7
Công nghệ 7
|
Chiều
|
|
Thứ tư
21/12/2016
|
7h30 - 8h15
8h45 - 9h30
|
Hóa học 9
Công nghệ 9
|
Sáng
|
|
Thứ năm
22/12/2016
|
7h30 - 8h15
8h45 - 9h30
|
Hóa học 8
Công nghệ 8
|
Sáng
|